Học một vài từ tiếng Māori là một cách tuyệt vời để hòa mình vào lối sống Kiwi, và bạn có thể bắt đầu ngay cả trước khi đến nơi! Tiếng Māori, te reo Māori, là một phần trong cuộc sống hàng ngày ở Aotearoa (New Zealand), và việc biết một vài từ cơ bản có thể giúp bạn hiểu và theo dõi các cuộc trò chuyện ở trường dễ dàng hơn. Đừng lo lắng, tiếng Anh là ngôn ngữ chính được sử dụng, nhưng có một vài từ Māori quan trọng mà tất cả người Kiwi đều biết và sử dụng.

Dưới đây là 10 từ và cụm từ tiếng Māori thiết yếu mà mọi sinh viên quốc tế nên biết:

  1. Kia Ora (kee-ah oar-rah)
    Ý nghĩa: Xin chào, cảm ơn hoặc là biểu hiện chung của thiện chí.

Kia ora là một trong những cụm từ tiếng Māori linh hoạt và được sử dụng phổ biến nhất. Bạn sẽ nghe thấy nó ở khắp mọi nơi—từ lời chào thân thiện đến cách nói lời cảm ơn.

  1. Whānau (fah-no)
    Nghĩa là: Gia đình.

Khái niệm whānau vượt ra ngoài phạm vi họ hàng trực hệ để bao gồm cả gia đình mở rộng và các nhóm gắn bó chặt chẽ. Trong văn hóa Māori, whānau tượng trưng cho sự kết nối, hỗ trợ và gắn bó, đó là lý do tại sao ngôi trường của chúng tôi được gọi là Whānau.

Học sinh quốc tế sẽ tham gia một trong sáu Whānau của chúng tôi khi bắt đầu đi học và sẽ được tiếp cận với các thành viên nhân viên Whānau, những người có thể giúp giải quyết mọi vấn đề có thể phát sinh.

  1. Ngā mihi (Nah-mih-he)
    Nghĩa là: Cảm ơn/Với lời cảm ơn

Trong văn hóa Māori, thể hiện lòng biết ơn là một giá trị cốt lõi và cụm từ ngā mihi thường được dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự trân trọng. Bạn có thể thấy nó ở cuối email và thư hoặc nghe thấy nó trong các bài phát biểu.

  1. Aroha (ah-roh-ha)
    Ý nghĩa: Tình yêu, lòng trắc ẩn hoặc sự đồng cảm.

Aroha là một từ mạnh mẽ, phản ánh sự ấm áp và lòng tốt trong văn hóa Māori. Bạn có thể nghe thấy từ này được dùng để thể hiện sự quan tâm hoặc thiện chí đối với người khác. Đây cũng là một tên phổ biến của phụ nữ (wahine).

Kapa Haka at Pakūranga College, Auckland
  1. Ka Pai (kah pie)
    Nghĩa là: Tốt, làm tốt lắm hoặc xuất sắc.

Một cụm từ khích lệ, ka pai, thường được dùng để thể hiện sự tán thành hoặc khen ngợi. Bạn có thể nghe thấy cụm từ này sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc như một lời khen cho một việc gì đó được thực hiện tốt.

  1. Mana (mah-nah)
    Nghĩa là: Uy tín, quyền lực hoặc sức mạnh tinh thần.

Mana là một thuật ngữ có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Māori, ám chỉ sự tôn trọng và phẩm giá mà một người dành cho dựa trên hành động, tính cách và di sản của họ.

  1. Whakapapa (fah-kah-pah-pah)
    Nghĩa là: Gia phả hoặc di sản tổ tiên.

Whakapapa là về việc hiểu và tôn vinh nguồn cội của bạn—nơi bạn đến và những người bạn kết nối. Nó phản ánh tầm quan trọng của tổ tiên và việc kể chuyện trong văn hóa Māori.

Students at Pakūranga College, Auckland
  1. Pōwhiri (poh-fih-ree)
    Nghĩa là: Một buổi lễ chào đón hoặc chào đón trang trọng

Pōwhiri là một nghi lễ truyền thống của người Maori, bao gồm các bài phát biểu, waiata (bài hát), hongi (ấn mũi), và cuối cùng là chia sẻ kai (thức ăn). Tất cả sinh viên quốc tế sẽ được chào đón tại Cao đẳng Pakūranga bằng nghi lễ pōwhiri, do sinh viên và nhân viên của trường chủ trì.

  1. Haere Rā (Hi-re-rah)
    Nghĩa là: Tạm biệt.

Haere rā là một cách chào tạm biệt khi ai đó sắp rời đi. Câu này thường được dùng để tạm biệt người sắp rời đi trong khi bạn vẫn ở lại. Ví dụ, nếu bạn của bạn đang về nhà sau buổi học, bạn có thể nói “Haere rā!

  1. Mahi (mah-hee)
    Nghĩa: Công việc, nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp.

Mahi là một từ thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ công việc hoặc hoạt động, dù đó là nhiệm vụ ở trường hay trong công việc. Mahi cũng hàm ý sự nỗ lực và cống hiến. Bạn có thể nghe thấy từ này được dùng trong các cụm từ như “Ka pai te mahi!” (Làm tốt lắm!).